Chuyên Khoa Da Liễu

Phác Đồ Điều Trị Chuẩn Y Khoa

Tất cả phác đồ điều trị được xây dựng theo hướng dẫn của Bộ Y Tế Việt Nam và Hội Da Liễu Việt Nam. Bác sĩ CKII trực tiếp thăm khám và cá thể hóa liệu trình cho từng bệnh nhân.

✅ Phác đồ Bộ Y Tế VN
✅ Bác sĩ CKII – Thạc sĩ Da liễu
✅ Cá thể hóa phác đồ điều trị
🔬

Trang Bị Máy Móc Tiên Tiến

Laser Nd:YAG Q-Switched · CO₂ Fractional · IPL · RF Microneedling · Peel Hóa Học · Máy Phân Tích Da VISIA. Tất cả phác đồ kết hợp công nghệ thiết bị và thuốc điều trị tối ưu cho từng bệnh nhân.

Xem tất cả thiết bị →
⚠️ Lưu ý: Thông tin trên mang tính tham khảo y khoa. Mọi phác đồ điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám trực tiếp, chỉ định và giám sát. Không tự ý dùng thuốc theo thông tin này.
🔬

Mụn Trứng Cá (Acne Vulgaris)

ICD-10: L70Độ I – IV (Nhẹ đến Nặng)
Đặt lịch khám →

Bệnh lý viêm nang lông - tuyến bã phổ biến nhất, ảnh hưởng 80% người độ tuổi 11–30. Nguyên nhân do vi khuẩn Cutibacterium acnes, tăng tiết bã nhờn và bít tắc lỗ chân lông.

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Độ I (Mụn không viêm)
Retinoid bôi tại chỗ (Tretinoin 0.025–0.05% / Adapalene 0.1%) + Azelaic Acid 15–20%
2
Độ II (Viêm nhẹ – vừa)
Benzoyl Peroxide 2.5–5% + Kháng sinh bôi (Clindamycin 1%) + Retinoid bôi
3
Độ III (Viêm vừa – nặng)
Kháng sinh uống (Doxycycline 100mg/ngày × 3 tháng) + Retinoid bôi + BPO
4
Độ IV (Nặng/Nang bọc)
Isotretinoin uống 0.5–1mg/kg/ngày × 4–6 tháng (theo dõi gan, lipid máu)

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • Laser CO₂ Fractional (điều trị sẹo)
  • IPL (giảm viêm)
  • Lăn kim RF vi điểm
  • Peel hóa học BHA/AHA
Nguồn tham chiếu
Hướng dẫn Bộ Y Tế Việt Nam
🌿

Nám Da & Tàn Nhang (Melasma / Ephelides)

ICD-10: L81.1Thượng bì – Hạ bì – Hỗn hợp
Đặt lịch khám →

Rối loạn tăng sắc tố da, phổ biến ở phụ nữ tuổi sinh sản (95%). Yếu tố nguy cơ: tia UV, thay đổi nội tiết, di truyền. Cần phân loại dưới đèn Wood trước điều trị.

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Bước 1 (Nền tảng)
Chống nắng SPF 50+ PA++++ mỗi 2–3 giờ (BẮT BUỘC suốt liệu trình)
2
Bước 2 (Điều trị tại chỗ)
Hydroquinone 2–4% (không quá 3 tháng liên tục) HOẶC Kojic Acid + Niacinamide 5–10% + Tranexamic Acid bôi
3
Bước 3 (Công nghệ)
Laser Toning (Nd:YAG 1064nm) 1 lần/tháng × 6 lần + Mesotherapy (Glutathione, Vitamin C)
4
Bước 4 (Duy trì)
Retinol ban đêm + Tranexamic Acid uống 250mg × 2/ngày (6 tháng)

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • Laser Toning Nd:YAG 1064nm
  • PicoSure 755nm
  • Mesotherapy Glutathione
  • Peel Lactic Acid / Mandelic Acid
Nguồn tham chiếu
Bộ Y Tế VN, Hội Da Liễu Việt Nam
🛡️

Viêm Da Cơ Địa / Chàm (Atopic Dermatitis)

ICD-10: L20Nhẹ – Vừa – Nặng (SCORAD)
Đặt lịch khám →

Bệnh da mãn tính tái phát chu kỳ, liên quan rối loạn hàng rào da và miễn dịch Th2. Hay gặp ở trẻ em (20%) và người lớn (3%). Cần kiểm soát yếu tố khởi phát.

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Nền tảng (mọi cấp độ)
Dưỡng ẩm liên tục (Ceramide-based) ≥ 2 lần/ngày, tắm nước ấm ≤ 5 phút, tránh xà phòng kiềm
2
Nhẹ (SCORAD < 25)
Corticosteroid bôi nhẹ (Hydrocortisone 1%) ngắn hạn + Kem dưỡng ẩm Ceramide
3
Vừa (SCORAD 25–50)
Corticosteroid bôi vừa (Mometasone, Betamethasone) + Ức chế Calcineurin (Tacrolimus 0.03/0.1%)
4
Nặng (SCORAD > 50)
Dupilumab (sinh học kháng IL-4Rα) 300mg/2 tuần + Corticosteroid toàn thân ngắn hạn nếu cần

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • Ánh sáng NB-UVB (308nm)
  • Laser Excimer cho mảng khu trú
  • Điện di dưỡng chất (Iontophoresis)
Nguồn tham chiếu
Hội Da Liễu Việt Nam, Bộ Y Tế VN
🔷

Vảy Nến (Psoriasis)

ICD-10: L40Nhẹ (BSA <3%) – Vừa – Nặng (BSA >10%)
Đặt lịch khám →

Bệnh viêm da tự miễn mãn tính, tăng sinh tế bào keratinocyte quá mức, biểu hiện mảng đỏ có vảy trắng bạc. Ảnh hưởng 2–3% dân số toàn cầu. Liên quan bệnh khớp vảy nến (PsA).

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Tại chỗ (BSA < 10%)
Corticosteroid bôi (Clobetasol 0.05%) + Vitamin D3 analog (Calcipotriol) phối hợp
2
Quang trị liệu
NB-UVB 3 lần/tuần (hiệu quả 70–80%) hoặc PUVA cho thể nặng
3
Toàn thân truyền thống
Methotrexate 7.5–25mg/tuần HOẶC Cyclosporine 2.5–5mg/kg/ngày (≤ 1 năm) HOẶC Acitretin
4
Sinh học (Nặng / kháng trị)
Anti-TNF (Adalimumab, Etanercept) HOẶC Anti-IL17 (Secukinumab) HOẶC Anti-IL23 (Guselkumab)

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • NB-UVB (Narrow Band UVB)
  • Laser Excimer 308nm cho mảng khu trú
  • PUVA
Nguồn tham chiếu
Hội Da Liễu Việt Nam

Mề Đay Mãn Tính (Chronic Urticaria)

ICD-10: L50Cấp tính (< 6 tuần) / Mãn tính (> 6 tuần)
Đặt lịch khám →

Phản ứng dị ứng của mast cells gây phù Quincke và sẩn phù ngứa. Mãn tính 40% không rõ nguyên nhân (CIU). Cần loại trừ nguyên nhân thứ phát (nhiễm trùng, tự miễn, ký sinh trùng).

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Bước 1
Kháng Histamine H1 thế hệ 2 (Cetirizine / Loratadine / Fexofenadine) × 4 tuần
2
Bước 2
Tăng liều kháng H1 lên 4 lần liều chuẩn (nếu bước 1 thất bại sau 2–4 tuần)
3
Bước 3
Omalizumab (Anti-IgE) 300mg/4 tuần tiêm dưới da
4
Bước 4
Cyclosporine 3mg/kg/ngày (kháng Omalizumab) + Tìm và điều trị nguyên nhân thứ phát

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • Test dị ứng trong da (Skin Prick Test)
  • Xét nghiệm IgE đặc hiệu
  • Test tự huyết thanh (ASST)
Nguồn tham chiếu
Hội Da Liễu Việt Nam, Bộ Y Tế VN
💇

Rụng Tóc (Alopecia)

ICD-10: L63–L66Areata / Androgenetic / Telogen Effluvium
Đặt lịch khám →

Phân biệt rụng tóc sẹo (không hồi phục) và không sẹo (hồi phục). Rụng tóc androgen (AGA) phổ biến nhất. Rụng tóc vòng (AA) do cơ chế tự miễn. Cần sinh thiết da đầu khi chẩn đoán khó.

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
AGA Nam giới
Finasteride 1mg/ngày (uống) + Minoxidil 5% (bôi) 2 lần/ngày – dùng lâu dài
2
AGA Nữ giới
Minoxidil 2–5% (bôi) + Spironolactone 50–200mg/ngày (nếu có tăng androgen) + Bổ sung sắt/Biotin
3
Rụng tóc vòng (AA)
Corticosteroid tiêm nội thương (Triamcinolone 2.5–10mg/ml) mỗi 4–6 tuần + Minoxidil bôi
4
AA nặng (>50% da đầu)
JAK inhibitor: Baricitinib 2–4mg/ngày hoặc Ritlecitinib 50mg/ngày

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • PRP (Platelet-Rich Plasma) tiêm da đầu
  • Low Level Laser Therapy (LLLT)
  • Mesotherapy tóc
  • Phi kim vi điểm
Nguồn tham chiếu
Hội Da Liễu Việt Nam, Bộ Y Tế VN
🦠

Nấm Da (Dermatophytosis / Tinea)

ICD-10: B35Tinea corporis / capitis / pedis / unguium
Đặt lịch khám →

Nhiễm nấm da do Dermatophytes (Trichophyton, Microsporum, Epidermophyton). Chẩn đoán bằng soi trực tiếp KOH và nuôi cấy nấm. Dễ nhầm với chàm, vảy nến, bạch biến.

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Nấm thân/bẹn/chân (bôi)
Clotrimazole 1% / Terbinafine 1% bôi 2 lần/ngày × 2–4 tuần
2
Nấm móng (onychomycosis)
Terbinafine uống 250mg/ngày × 6 tuần (tay) / 12 tuần (chân) – kiểm tra men gan
3
Nấm đầu (tinea capitis)
Griseofulvin uống 20–25mg/kg/ngày × 6–8 tuần (ưu tiên trẻ em) hoặc Itraconazole
4
Nấm kháng trị
Itraconazole 200mg/ngày × 2–3 tháng hoặc Fluconazole 150mg/tuần × 4–6 tháng

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • Soi KOH trực tiếp
  • Đèn Wood (Microsporum fluorescent)
  • Nuôi cấy Sabouraud
  • Laser Nd:YAG cho nấm móng
Nguồn tham chiếu
ISHAM Guidelines 2023, Bộ Y Tế VN
🌸

Trứng Cá Đỏ (Rosacea)

ICD-10: L71Subtypes 1–4 (NRS Classification)
Đặt lịch khám →

Bệnh da mãn tính ảnh hưởng vùng trung tâm mặt, gây đỏ da, giãn mạch, sẩn mụn mủ. Khác biệt với mụn trứng cá (không có nhân mụn, không ảnh hưởng vùng thái dương). Phổ biến ở người da sáng.

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Subtype 1 (Đỏ da, giãn mạch)
Brimonidine 0.33% gel (co mạch) + Chống nắng khoáng SPF50+ + Tránh trigger (rượu, cay, nhiệt)
2
Subtype 2 (Sẩn mụn mủ)
Ivermectin 1% kem (anti-Demodex) × 12 tuần + Azelaic Acid 15% gel
3
Kết hợp trung bình-nặng
Doxycycline 40mg/ngày (sub-antimicrobial) × 12–16 tuần
4
Subtype 4 (Phồng mũi - Rhinophyma)
Laser CO₂ / Er:YAG phẫu thuật tạo hình (thẩm mỹ – chuyên khoa phối hợp)

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • IPL (Intense Pulsed Light) giảm đỏ da
  • Laser KTP 532nm (giãn mạch)
  • Laser PDL 585/595nm
  • Điều trị Demodex
Nguồn tham chiếu
Hội Da Liễu Việt Nam
🧪

Viêm Da Tiếp Xúc (Contact Dermatitis)

ICD-10: L23–L25Dị ứng (ACD) / Kích ứng (ICD)
Đặt lịch khám →

Phân loại: Kích ứng (ICD – tiếp xúc trực tiếp hóa chất, chiếm 80%) và Dị ứng (ACD – phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào T, chiếm 20%). Chẩn đoán ACD bằng Patch Test (chuẩn vàng).

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Bước 1 (Cấp tính)
Loại bỏ ngay tác nhân gây bệnh + Rửa vùng da bằng nước sạch + Đắp gạc lạnh
2
Viêm da cấp nhẹ–vừa
Corticosteroid bôi trung bình (Betamethasone valerate 0.1%) × 1–2 tuần + Kháng Histamine uống
3
Viêm da cấp nặng (lan rộng)
Prednisolone uống 0.5–1mg/kg/ngày × 7–14 ngày (giảm liều dần)
4
Mãn tính – dự phòng
Ức chế Calcineurin (Tacrolimus 0.1%) dài hạn + Dưỡng ẩm Ceramide + Patch Test xác định tác nhân

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • Patch Test (Test áp) chuẩn Châu Âu (TRUE Test)
  • Prick Test
  • Xét nghiệm IgE đặc hiệu RAST
Nguồn tham chiếu
ESCD Guidelines 2022, CONTACT Journal

Sẹo Lồi & Sẹo Phì Đại (Keloid / Hypertrophic Scar)

ICD-10: L91.0Sẹo phì đại (ở ranh giới vết thương) / Sẹo lồi (vượt ranh giới)
Đặt lịch khám →

Tăng sinh collagen type I/III bất thường sau chấn thương da. Sẹo lồi lan rộng hơn vết thương ban đầu và tái phát sau cắt. Vị trí thường gặp: vai, xương ức, vành tai, cằm.

Phác Đồ Điều Trị Bậc Thang

1
Bước 1 (Điều trị đầu tay)
Tiêm Triamcinolone acetonide 10–40mg/ml nội thương mỗi 4–6 tuần × 4–6 mũi
2
Bước 2 (Phối hợp)
Silicone gel/sheet dán 12–24 giờ/ngày × 3–6 tháng + Áp lực (Compression therapy)
3
Bước 3 (Kháng trị)
Laser Pulsed Dye (PDL 585/595nm) × 3–5 lần + Tiêm Bleomycin 1U/ml nội thương
4
Bước 4 (Sẹo lồi lớn)
Phẫu thuật cắt sẹo (nội sẹo) + Tia xạ liều thấp 24h sau mổ + Tiếp tục Triamcinolone

Công Nghệ Hỗ Trợ

  • Laser PDL (Pulsed Dye Laser)
  • Laser CO₂ Fractional
  • Tiêm nội thương (Intralesional Injection)
  • Cryotherapy (Áp lạnh N₂)
Nguồn tham chiếu
International Scar Management Guidelines 2023, JSDR

Cần Tư Vấn Chuyên Sâu?

Đội ngũ Bác sĩ Chuyên khoa II Da liễu sẵn sàng thăm khám, chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị cá nhân hóa cho bạn.

Đặt Lịch Khám Ngay →
📅 Đặt Lịch Khám Ngay